Có một quy luật đơn giản mà mọi hệ nhận biết đều tuân theo: nếu thông tin không có trong tín hiệu, không tầng xử lý nào tạo ra được. Quy luật này hiển nhiên khi phát biểu nhưng bị bỏ qua thường xuyên trong thực tế.
Bốn dạng mất thông tin
Không nằm trong dải đo. Camera thường không thấy được nhiệt độ. Không thuật toán nào suy ra nhiệt độ từ ảnh thông thường một cách đáng tin.
Dưới độ phân giải. Một vết nứt nhỏ hơn kích thước một điểm ảnh thì không có mặt trong dữ liệu. Phóng to ảnh không tạo ra chi tiết chưa từng được ghi.
Bão hoà hoặc chìm. Vùng quá sáng thành trắng đều, vùng quá tối thành đen đều. Thông tin trong các vùng đó đã mất khi ghi.
Bị che. Phần bề mặt khuất sau vật khác đơn giản là không được ghi lại.
Bốn dạng này khác nhau về cách khắc phục, nhưng giống nhau ở chỗ: không sửa được ở tầng xử lý. Phải sửa ở khâu thu tín hiệu.
Vì sao quy luật này hay bị vi phạm
Vì các hệ thống học từ dữ liệu có khả năng đoán rất tốt, và đoán trông giống như biết.
Một mô hình có thể điền vào phần bị che một cách hợp lý dựa trên những gì nó đã thấy ở các trường hợp tương tự. Kết quả trông thuyết phục.
Nhưng đó là suy đoán dựa trên thống kê chứ không phải quan sát. Khi trường hợp thực tế khác với phân bố đã học, suy đoán sai — và sai một cách tự tin.
Đây là nguồn của một dạng lỗi rất khó chẩn đoán: hệ thống báo kết quả bình thường, không có cảnh báo nào, nhưng kết quả dựa trên phần dữ liệu vốn không tồn tại.
Cách phòng: tách rõ phần quan sát được và phần suy đoán, và với các quyết định quan trọng thì chỉ dựa vào phần quan sát được.
Kiểm tra trần thông tin
Trước khi đầu tư vào thuật toán, nên kiểm xem thông tin cần thiết có mặt trong dữ liệu hay không. Một phép thử rất đơn giản và hiệu quả:
Cho một người nhìn đúng dữ liệu mà hệ thống nhận được và thử làm nhiệm vụ đó.
Nếu người cũng không phân biệt được, thì thông tin không có trong tín hiệu, và mọi nỗ lực về thuật toán là vô ích.
Phép thử này rẻ, làm được trong một buổi, và thường kết luận dứt khoát. Nó cũng chỉ ra ngay hướng khắc phục: đổi góc camera, thêm đèn, đổi loại cảm biến, hoặc thay đổi vật thể.
Một lưu ý khi thực hiện: phải cho người xem đúng dữ liệu thô mà hệ thống nhận, không phải ảnh đã qua xử lý hoặc nhìn trực tiếp bằng mắt thường — vì hai thứ đó chứa lượng thông tin khác nhau.
Các trường hợp khó điển hình
Vài nhóm vật thể mà giới hạn cảm biến thể hiện rõ nhất.
Vật trong suốt. Cảm biến chiều sâu dựa trên ánh sáng phản xạ, mà bề mặt trong suốt cho ánh sáng đi qua. Dữ liệu chiều sâu thiếu đúng tại vị trí vật.
Vật bóng. Phản xạ theo hướng khác thay vì tán xạ đều, nên cảm biến hoặc không nhận được tín hiệu hoặc nhận được tín hiệu từ vật khác phản chiếu lên.
Vật rất tối. Hấp thụ gần hết ánh sáng chiếu tới, nên tín hiệu về rất yếu.
Bề mặt không có kết cấu. Một mảng trắng đều không có đặc trưng nào để khớp giữa hai góc nhìn, nên các phương pháp dựa trên đối chiếu không hoạt động.
Với cả bốn nhóm, cách khắc phục hiệu quả thường không nằm ở thuật toán mà ở việc đổi cách chiếu sáng, đổi loại cảm biến, hoặc đổi chính vật — ví dụ phủ một lớp mờ tạm thời trong quá trình xử lý nếu quy trình cho phép.
Nguyên tắc thiết kế rút ra
Ba nguyên tắc, xếp theo thứ tự nên áp dụng.
Một: kiểm tra trần thông tin trước. Trước khi chọn thuật toán, xác nhận thông tin cần có mặt trong tín hiệu.
Hai: đầu tư vào khâu thu tín hiệu trước khâu xử lý. Chiếu sáng tốt hơn, góc camera hợp lý hơn, cảm biến phù hợp hơn — các cải thiện này nâng trần, còn thuật toán chỉ tiến gần tới trần.
Ba: khi không nâng được trần, đổi bài toán. Nếu không thể nhìn thấy thứ cần thấy, có thể chạm vào để biết, hoặc sắp xếp lại quy trình để không cần biết.
Nguyên tắc thứ ba là nơi luận điểm hiện thân đóng góp cụ thể nhất: khi tri giác thụ động không đủ, hành động thường là lối ra — chạm, đẩy, xoay, nhìn lại từ góc khác.
Câu hỏi thường gặp
Mô hình học sâu có bù được thông tin thiếu không?
Nó suy đoán dựa trên thống kê của dữ liệu đã học, và kết quả thường hợp lý. Nhưng đó là suy đoán chứ không phải quan sát, nên khi tình huống thực tế khác phân bố đã học thì nó sai, và sai một cách tự tin không kèm cảnh báo.
Phép thử cho người xem dữ liệu thô làm thế nào cho đúng?
Phải cho xem đúng dữ liệu mà hệ thống nhận, không phải ảnh đã qua xử lý hay nhìn trực tiếp bằng mắt. Nếu người cũng không phân biệt được nhiệm vụ từ dữ liệu đó, thông tin không có trong tín hiệu và thuật toán không cứu được.
Vật trong suốt xử lý thế nào?
Thường phải đổi cách thu tín hiệu: dùng chiếu sáng có cấu trúc, đổi góc để tận dụng phản xạ ở mép, hoặc dùng loại cảm biến khác. Nếu quy trình cho phép, phủ một lớp mờ tạm thời lên vật là cách đơn giản và hiệu quả nhất.
Khi không nâng được trần thông tin thì làm gì?
Đổi bài toán. Nếu không nhìn thấy được thì có thể chạm để biết, hoặc sắp xếp lại quy trình sao cho không cần thông tin đó. Đây chính là chỗ hành động thay thế được cho tri giác thụ động.
Đọc thêm trong Mô hình thế giới và Nền tảng triết học & khoa học nhận thức.