Có thứ ta biết và nói ra được thành quy tắc. Có thứ ta biết mà không nói được, chỉ thể hiện khi làm. Hai loại này thu nhận khác nhau, truyền đạt khác nhau, và trong hệ thống nhân tạo chúng đến từ hai nguồn dữ liệu khác nhau.
Đặc điểm của từng loại
Tri thức phát biểu được có thể viết ra, kiểm tra bằng cách hỏi, truyền đạt qua tài liệu, và học được bằng cách đọc.
Ví dụ: quy trình gồm những bước nào, tiêu chuẩn nào áp dụng, thông số nào nằm trong khoảng nào.
Tri thức thực hành thể hiện qua hành động, khó viết thành quy tắc đầy đủ, truyền đạt qua làm mẫu và thực hành, học được bằng cách làm nhiều lần có phản hồi.
Ví dụ: cảm giác khi mối ghép đã khít, biết nhìn dáng vật mà đoán trọng tâm, nghe tiếng máy mà biết có vấn đề.
Điểm quan trọng: loại thứ hai không phải là loại thứ nhất chưa được viết ra. Nó có cấu trúc khác và không quy về quy tắc được, kể cả khi cố gắng.
Vì sao không thể chuyển hoá hoàn toàn
Nhiều nỗ lực đã thử biến tri thức thực hành thành quy tắc viết ra được, và kết quả cho thấy một giới hạn khá nhất quán.
Khi phỏng vấn chuyên gia để rút ra quy tắc, họ đưa ra được một số, nhưng các quy tắc đó không tái tạo được năng lực của họ. Luôn còn phần dư.
Lý do có lẽ nằm ở chỗ tri thức thực hành gắn với nhận biết tình huống hơn là với quy tắc: chuyên gia không suy luận từ quy tắc mà nhận ra tình huống này giống tình huống đã gặp, rồi biết phải làm gì.
Điều này giải thích vì sao chuyên gia thường không giải thích được quyết định của mình — không phải họ giấu, mà quá trình đó không đi qua bước phát biểu thành lời.
Với hệ thống nhân tạo, sự phân đôi này lặp lại gần như y hệt: có phần mã hoá được thành logic tường minh, và có phần chỉ học được từ dữ liệu.
Hai nguồn dữ liệu tương ứng
Trong hệ thống nhân tạo, hai loại tri thức đến từ hai nguồn khác nhau.
Văn bản chứa chủ yếu tri thức phát biểu được: quy trình, thuộc tính, quan hệ, tri thức chung.
Dữ liệu tương tác chứa chủ yếu tri thức thực hành: quan hệ giữa hành động và kết quả, thông tin về lực và tiếp xúc.
Sự tương ứng này rất chặt và nó giải thích nhiều quan sát trong lĩnh vực.
Nó giải thích vì sao mô hình học từ văn bản lập kế hoạch tốt nhưng thao tác kém. Nó giải thích vì sao dữ liệu tương tác đắt mà không thay bằng dữ liệu văn bản được. Và nó giải thích vì sao kiến trúc kết hợp lại hiệu quả.
Phân công trong kiến trúc
Nếu hai loại tri thức phục vụ hai mục đích khác nhau, kiến trúc nên phân công theo đó.
Tầng hiểu và lập kế hoạch dùng tri thức phát biểu được: hiểu yêu cầu, chia nhiệm vụ thành bước, biết bước nào cần gì.
Tầng thực hiện dùng tri thức thực hành: làm sao cầm, dùng lực bao nhiêu, khi nào thì xong.
Tầng giới hạn an toàn dùng quy tắc tường minh, vì phải kiểm chứng được.
Cách phân công này không phải một phát minh mà là kết quả tự nhiên của việc mỗi loại tri thức mạnh ở đâu.
Nó cũng khớp với cách một đội ngũ con người tổ chức công việc: người lập kế hoạch cần hiểu quy trình và tiêu chuẩn, người thực hiện cần kỹ năng tay nghề, và các giới hạn an toàn thì viết thành quy định.
Hệ quả cho việc thu thập dữ liệu
Nếu biết loại tri thức nào cần cho phần nào, việc phân bổ công sức thu dữ liệu trở nên rõ ràng hơn.
Đừng thu dữ liệu tương tác cho những gì văn bản đã có. Không cần dạy robot bằng thao tác rằng cốc dùng để đựng nước.
Đừng kỳ vọng văn bản dạy được phần thực hành. Mô tả chi tiết cách cầm không thay được vài chục lần cầm thật.
Tập trung dữ liệu tương tác vào giai đoạn tiếp xúc. Đây là nơi tri thức thực hành nằm và cũng là nơi mô phỏng mô tả kém nhất.
Ba nguyên tắc này giúp tránh lãng phí ở cả hai đầu, và chúng nhất quán với các quan sát thực tế về nơi các hệ thống hiện nay còn yếu.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao chuyên gia thường không giải thích được quyết định của mình?
Vì tri thức thực hành gắn với việc nhận biết tình huống hơn là với quy tắc. Họ nhận ra tình huống này giống tình huống đã gặp và biết phải làm gì, mà quá trình đó không đi qua bước phát biểu thành lời.
Có thể viết tri thức thực hành thành quy tắc không?
Viết được một phần nhưng luôn còn dư. Các quy tắc rút ra từ phỏng vấn chuyên gia thường không tái tạo được năng lực của họ, và đây là giới hạn khá nhất quán chứ không phải do phỏng vấn chưa kỹ.
Nên thu dữ liệu tương tác cho những gì?
Cho phần mà văn bản không chứa, chủ yếu là giai đoạn tiếp xúc và các thông tin định lượng về lực. Không nên tốn dữ liệu tương tác để dạy những tri thức chung mà mô hình học từ văn bản đã có.
Vì sao tầng an toàn phải dùng quy tắc tường minh?
Vì hồ sơ an toàn đòi chứng minh được hành vi, mà tri thức học từ dữ liệu không liệt kê được. Giới hạn về lực, tốc độ và không gian phải viết thành logic đọc được và kiểm chứng được.
Đọc thêm trong Mô hình thế giới và Cảm biến & tri giác máy.